translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ổ cứng" (1件)
ổ cứng
日本語 ハードディスク
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ổ cứng" (2件)
lúc nào cũng
日本語 いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
マイ単語
hệ thống chống bó cứng phanh
日本語 ABS(アンチロック・ブレーキシステム)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ổ cứng" (5件)
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
Ngày nào cũng mưa
毎日雨が降る
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)