menu_book
見出し語検索結果 "ổ cứng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ổ cứng" (2件)
lúc nào cũng
日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
hệ thống chống bó cứng phanh
日本語
名ABS(アンチロック・ブレーキシステム)
format_quote
フレーズ検索結果 "ổ cứng" (5件)
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)